Nghĩa của từ "prepare a meal" trong tiếng Việt
"prepare a meal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prepare a meal
US /prɪˈper ə miːl/
UK /prɪˈpeər ə miːl/
Cụm từ
chuẩn bị bữa ăn, nấu ăn
to cook or get food ready to be eaten
Ví dụ:
•
It takes her about an hour to prepare a meal for the whole family.
Cô ấy mất khoảng một tiếng để chuẩn bị một bữa ăn cho cả gia đình.
•
They decided to prepare a meal together instead of going out.
Họ quyết định cùng nhau chuẩn bị một bữa ăn thay vì đi ra ngoài.
Từ liên quan: